刮臉刷子 quát kiểm xoát tử Hán Việt: quát kiểm xoát tử Tổng quan Cấu tạo: 刮 (quát) + 臉 (kiểm) + 刷 (xoát) + 子 (tử)Hán Việtquát kiểm xoát tửCấu tạo刮 + 臉 + 刷 + 子 · quát + kiểm + xoát + tử nghĩa thành phần: quát + kiểm + xoát + tử Nghĩa EngCihui 刮臉刷子 uāliǎn shuāzi n. shaving-brush M:ge/¹bǎ