刮野掃地

guā yě sǎo dì quát dã tảo địa

Hán Việt: quát dã tảo địa · Pinyin: guā yě sǎo dì

Tổng quan

Cấu tạo: (quát) + (dã) + (tảo) + (địa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 大风吹扫野地。比喻杀获无余。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.大风吹扫野地。喻杀获无余。