刮野掃地 guā yě sǎo dì · quát dã tảo địa Hán Việt: quát dã tảo địa · Pinyin: guā yě sǎo dì Tổng quan Cấu tạo: 刮 (quát) + 野 (dã) + 掃 (tảo) + 地 (địa)Pinyinguā yě sǎo dìHán Việtquát dã tảo địaCấu tạo刮 + 野 + 掃 + 地 · quát + dã + tảo + địa nghĩa thành phần: quát + dã + tảo + địa