到鄉下去 dào xiāng xià qù · đáo hương hạ khứ Hán Việt: đáo hương hạ khứ · Pinyin: dào xiāng xià qù Tổng quan Cấu tạo: 到 (đáo) + 鄉 (hương) + 下 (hạ) + 去 (khứ)Pinyindào xiāng xià qùHán Việtđáo hương hạ khứCấu tạo到 + 鄉 + 下 + 去 · đáo + hương + hạ + khứ nghĩa thành phần: đáo + hương + hạ + khứ