到了暮年 đáo liễu mộ niên Hán Việt: đáo liễu mộ niên Tổng quan Cấu tạo: 到 (đáo) + 了 (liễu) + 暮 (mộ) + 年 (niên)Hán Việtđáo liễu mộ niênTừ loạithànhCấu tạo到 + 了 + 暮 + 年 · đáo + liễu + mộ + niên nghĩa thành phần: đáo + liễu + mộ + niên Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 tuổi xế chiềuMainlandKaggle Zh-Vi come one's autumnEngCihui come one's autumn Từ liên quan Gần nghĩa到了儿 · 到了兒 · 到了极点 · 到了点子上