到了极点

đáo liễu cực điểm

Hán Việt: đáo liễu cực điểm

Tổng quan

Cấu tạo: 到 (đáo) + 了 (liễu) + 極 (cực) + 點 (điểm)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đến cực điểm

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi boil over

Eng

  • Cihui boil over

Từ liên quan

Gần nghĩa

到了儿 · 到了兒 · 到了暮年 · 到了点子上