到出遊蕩 đáo xuất du đãng Hán Việt: đáo xuất du đãng Tổng quan Cấu tạo: 到 (đáo) + 出 (xuất) + 遊 (du) + 蕩 (đãng)Hán Việtđáo xuất du đãngCấu tạo到 + 出 + 遊 + 蕩 · đáo + xuất + du + đãng nghĩa thành phần: đáo + xuất + du + đãng Nghĩa EngCihui carry the stick