到處一遊 đáo xử nhất du Hán Việt: đáo xử nhất du Tổng quan Cấu tạo: 到 (đáo) + 處 (xử) + 一 (nhất) + 遊 (du)Hán Việtđáo xử nhất duCấu tạo到 + 處 + 一 + 遊 · đáo + xử + nhất + du nghĩa thành phần: đáo + xử + nhất + du Nghĩa EngCihui 到處一游 àochùyīyóu v.p. have traveled thus far; have visited this place