到處爲家 đáo xử vi gia Hán Việt: đáo xử vi gia Tổng quan Cấu tạo: 到 (đáo) + 處 (xử) + 爲 (vi) + 家 (gia)Hán Việtđáo xử vi giaCấu tạo到 + 處 + 爲 + 家 · đáo + xử + vi + gia nghĩa thành phần: đáo + xử + vi + gia Nghĩa EngCihui 到處為家 àochùwéijiā v.p. Everywhere may be one's home.