到處亂竄 đáo xử loạn thoán Hán Việt: đáo xử loạn thoán Tổng quan Cấu tạo: 到 (đáo) + 處 (xử) + 亂 (loạn) + 竄 (thoán)Hán Việtđáo xử loạn thoánCấu tạo到 + 處 + 亂 + 竄 · đáo + xử + loạn + thoán nghĩa thành phần: đáo + xử + loạn + thoán Nghĩa EngCihui 到處亂竄 àochù luàncuàn v.p. poke one's nose everywhere