到处可见

dào chù kě jiànđáo xử khả kiến

Hán Việt: đáo xử khả kiến · Pinyin: dào chù kě jiàn

Tổng quan

phổ biến

Cấu tạo: 到 (đáo) + 處 (xử) + 可 (khả) + 見 (kiến)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thông thường
  • Cihui có mặt khắp nơi

Eng

  • Cihui ubiquitous; commonplace; found everywhere

Từ liên quan

Gần nghĩa

到处乱跑 · 到处存在 · 到处寻找 · 到处搜索 · 到处流浪 · 到处窥视 · 到处翻寻 · 到处觅食