到處打聽 đáo xử đả thính Hán Việt: đáo xử đả thính Tổng quan Cấu tạo: 到 (đáo) + 處 (xử) + 打 (đả) + 聽 (thính)Hán Việtđáo xử đả thínhCấu tạo到 + 處 + 打 + 聽 · đáo + xử + đả + thính nghĩa thành phần: đáo + xử + đả + thính Nghĩa EngCihui pry about