到處搜索

đáo xử sưu tác

Hán Việt: đáo xử sưu tác

Tổng quan

lục soát, lục lọi, cướp phá

Cấu tạo: (đáo) + (xử) + (sưu) + (tác)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lục soát, lục lọi, cướp phá