到处搜索

đáo xử sưu tác

Hán Việt: đáo xử sưu tác

Tổng quan

lục soát, lục lọi, cướp phá

Cấu tạo: 到 (đáo) + 處 (xử) + 搜 (sưu) + 索 (tác)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 khắp nơi

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi ferret about

Từ liên quan

Gần nghĩa

搜索枯肠 · 到处乱跑 · 到处可见 · 到处存在 · 到处寻找 · 到处流浪 · 到处窥视 · 到处翻寻