到處摸索 đáo xử mạc tác Hán Việt: đáo xử mạc tác Tổng quan Cấu tạo: 到 (đáo) + 處 (xử) + 摸 (mạc) + 索 (tác)Hán Việtđáo xử mạc tácCấu tạo到 + 處 + 摸 + 索 · đáo + xử + mạc + tác nghĩa thành phần: đáo + xử + mạc + tác Nghĩa EngCihui feel about