到處樹敵 đáo xử thụ địch Hán Việt: đáo xử thụ địch Tổng quan Cấu tạo: 到 (đáo) + 處 (xử) + 樹 (thụ) + 敵 (địch)Hán Việtđáo xử thụ địchCấu tạo到 + 處 + 樹 + 敵 · đáo + xử + thụ + địch nghĩa thành phần: đáo + xử + thụ + địch Nghĩa EngCihui 到處樹敵 àochù shùdí v.p. make enemies everywhere