到處漂泊

đáo xử phiêu bạc

Hán Việt: đáo xử phiêu bạc

Tổng quan

Cấu tạo: (đáo) + (xử) + (phiêu) + (bạc)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 到處漂泊 àochù piāobó v.p. (driven) from pillar to post