到處漂泊 đáo xử phiêu bạc Hán Việt: đáo xử phiêu bạc Tổng quan Cấu tạo: 到 (đáo) + 處 (xử) + 漂 (phiêu) + 泊 (bạc)Hán Việtđáo xử phiêu bạcCấu tạo到 + 處 + 漂 + 泊 · đáo + xử + phiêu + bạc nghĩa thành phần: đáo + xử + phiêu + bạc Nghĩa EngCihui 到處漂泊 àochù piāobó v.p. (driven) from pillar to post