到處碰壁
đáo xử bính bích
Hán Việt: đáo xử bính bích · Pinyin: dào chù pèng bì
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 比喻遇受阻碍或遭到拒绝。也指事情行不通或达不到目的。
Eng
- Cihui 到處碰壁 àochù pèngbì v.p. run into snags everywhere
Hán Việt: đáo xử bính bích · Pinyin: dào chù pèng bì