到处翻寻

đáo xử phiên tầm

Hán Việt: đáo xử phiên tầm

Tổng quan

sự lục lọi, sự lục soát (nhà cửa, tàu buôn, ngăn kéo, hồ sơ...), đồ lục soát thấy; đồ lục lọi thấy; đồ linh tinh, lục lọi, lục soát; tìm kiếm, (+ out, up) lục ra được, tìm ra được, moi ra được (cái gì...), lục lung tung, lục bừa bãi

Cấu tạo: 到 (đáo) + 處 (xử) + 翻 (phiên) + 尋 (tầm)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lục lọi

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi rummage

Từ liên quan

Gần nghĩa

到处乱跑 · 到处可见 · 到处存在 · 到处寻找 · 到处搜索 · 到处流浪 · 到处窥视 · 到处觅食