到处觅食

đáo xử mịch thực

Hán Việt: đáo xử mịch thực

Tổng quan

quét, quét dọn (đường...), (kỹ thuật) tháo hết khí đốt, cho xả (động cơ đốt trong...), (kỹ thuật) lọc sạch chất bẩn (kim loại nấu chảy), (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) tìm, bới (thức ăn...)

Cấu tạo: 到 (đáo) + 處 (xử) + 覓 (mịch) + 食 (thực)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 kiếm ăn

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi scavenge

Từ liên quan

Gần nghĩa

到处乱跑 · 到处可见 · 到处存在 · 到处寻找 · 到处搜索 · 到处流浪 · 到处窥视 · 到处翻寻