到處運動 đáo xử vận động Hán Việt: đáo xử vận động Tổng quan Cấu tạo: 到 (đáo) + 處 (xử) + 運 (vận) + 動 (động)Hán Việtđáo xử vận độngCấu tạo到 + 處 + 運 + 動 · đáo + xử + vận + động nghĩa thành phần: đáo + xử + vận + động Nghĩa EngCihui move around