到差
đáo soa
Hán Việt: đáo soa · Pinyin: dào chà
Tổng quan
đến nhận việc; đến nhận chức。舊指到職。
Nghĩa
Việt
- Cihui đến nhận việc; đến nhận chức。舊指到職。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 就任職務。如:「接到派令後,必須於三日內到差,請勿延誤。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 到职;上任。
- Tân Hoa Tự Điển 1.到职;上任。
Eng
- Cihui 到差 àochāi v.o. arrive at a post; appear for duty