到差

dào chàđáo soa

Hán Việt: đáo soa · Pinyin: dào chà

Tổng quan

đến nhận việc; đến nhận chức

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.到职; 上任。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

就任職務。如:「接到派令後,必須於三日內到差,請勿延誤。」

Cấu tạo: 到 (đáo) + 差 (soa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đến nhiệm sở
  • VietPhrases đến nhận chức
  • Tần suất từ đến nhận việc; đến nhận chức; đến nhận chức
  • Biên soạn arrive at a post; appear for duty

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 就任職務。如:「接到派令後,必須於三日內到差,請勿延誤。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.到职; 上任。

Eng

  • Cihui 到差 àochāi v.o. arrive at a post; appear for duty
  • Tần suất từ v.o. arrive at a post; appear for duty

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

上任 · 就职