就職
tựu chức
Hán Việt: tựu chức · Pinyin: jiù zhí
Tổng quan
nhậm chức | đảm nhiệm chức vụ
Nghĩa
Việt
- Cihui nhậm chức | đảm nhiệm chức vụ
- Cihui tựu chức tựu chức ☆Tới nhận việc.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 正式上任。《漢書.卷八三.朱博傳》:「故事,二千石新到,輒遣吏存問致意,乃敢起就職。」《文選.李密.陳情表》:「臣具以表聞,辭不就職。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 正式到任(多指较高的职位):~演说|宣誓~。
Eng
- CC-CEDICT to take office; to assume a post
- Cihui to take office; to assume a post
ja
- JMdict finding employment|getting a job