到期應付 dào qī yìng fu · đáo kì ứng phó Hán Việt: đáo kì ứng phó · Pinyin: dào qī yìng fu Tổng quan Cấu tạo: 到 (đáo) + 期 (kì) + 應 (ứng) + 付 (phó)Pinyindào qī yìng fuHán Việtđáo kì ứng phóCấu tạo到 + 期 + 應 + 付 · đáo + kì + ứng + phó nghĩa thành phần: đáo + kì + ứng + phó