到期通知 dào qī tōng zhī · đáo kì thông tri Hán Việt: đáo kì thông tri · Pinyin: dào qī tōng zhī Tổng quan Cấu tạo: 到 (đáo) + 期 (kì) + 通 (thông) + 知 (tri)Pinyindào qī tōng zhīHán Việtđáo kì thông triCấu tạo到 + 期 + 通 + 知 · đáo + kì + thông + tri nghĩa thành phần: đáo + kì + thông + tri