到末了兒 đáo mạt liễu nhi Hán Việt: đáo mạt liễu nhi Tổng quan Cấu tạo: 到 (đáo) + 末 (mạt) + 了 (liễu) + 兒 (nhi)Hán Việtđáo mạt liễu nhiCấu tạo到 + 末 + 了 + 兒 · đáo + mạt + liễu + nhi nghĩa thành phần: đáo + mạt + liễu + nhi Nghĩa EngCihui 到末了兒 ào mòliǎor v.p. to the end; finally; at last