到社交場合

đáo xã giao tràng hợp

Hán Việt: đáo xã giao tràng hợp

Tổng quan

Cấu tạo: (đáo) + (xã) + (giao) + (tràng) + (hợp)

Nghĩa

Eng

  • Cihui step out