到緊要關頭

đáo khẩn yếu quan đầu

Hán Việt: đáo khẩn yếu quan đầu

Tổng quan

Cấu tạo: (đáo) + (khẩn) + (yếu) + (quan) + (đầu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 到緊要關頭 ào jǐnyào guāntóu v.p. 1. come to the point 2. be at a critical moment