到職日期 dào zhí rì qī · đáo chức nhật kì Hán Việt: đáo chức nhật kì · Pinyin: dào zhí rì qī Tổng quan Cấu tạo: 到 (đáo) + 職 (chức) + 日 (nhật) + 期 (kì)Pinyindào zhí rì qīHán Việtđáo chức nhật kìCấu tạo到 + 職 + 日 + 期 · đáo + chức + nhật + kì nghĩa thành phần: đáo + chức + nhật + kì