到腰眼上

đáo yêu nhãn thượng

Hán Việt: đáo yêu nhãn thượng

Tổng quan

Cấu tạo: (đáo) + (yêu) + (nhãn) + (thượng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 到腰眼上 ào yāoyǎn shang v.p. <coll.> When it comes right down to it...