到处乱串 đáo xử loạn xuyến Hán Việt: đáo xử loạn xuyến Tổng quan Xồng xộc vào hết mọi chỗ Cấu tạo: 到 (đáo) + 处 (xử) + 乱 (loạn) + 串 (xuyến)Hán Việtđáo xử loạn xuyếnCấu tạo到 + 处 + 乱 + 串 · đáo + xử + loạn + xuyến nghĩa thành phần: đáo + xử + loạn + xuyến Nghĩa ViệtCihui Xồng xộc vào hết mọi chỗ