到處亂扔 đáo xử loạn nhưng Hán Việt: đáo xử loạn nhưng Tổng quan Cấu tạo: 到 (đáo) + 處 (xử) + 亂 (loạn) + 扔 (nhưng)Hán Việtđáo xử loạn nhưngCấu tạo到 + 處 + 亂 + 扔 · đáo + xử + loạn + nhưng nghĩa thành phần: đáo + xử + loạn + nhưng Nghĩa EngCihui heave around