到處佈施 đáo xử bố thi Hán Việt: đáo xử bố thi Tổng quan Cấu tạo: 到 (đáo) + 處 (xử) + 佈 (bố) + 施 (thi)Hán Việtđáo xử bố thiCấu tạo到 + 處 + 佈 + 施 · đáo + xử + bố + thi nghĩa thành phần: đáo + xử + bố + thi Nghĩa EngCihui scatter alms about