到處碰壁 dào chù pèng bì · đáo xử bính bích Hán Việt: đáo xử bính bích · Pinyin: dào chù pèng bì Tổng quan Cấu tạo: 到 (đáo) + 處 (xử) + 碰 (bính) + 壁 (bích)Pinyindào chù pèng bìHán Việtđáo xử bính bíchCấu tạo到 + 處 + 碰 + 壁 · đáo + xử + bính + bích nghĩa thành phần: đáo + xử + bính + bích Nghĩa EngCihui 到處碰壁 àochù pèngbì v.p. run into snags everywhere