到處窺視

đáo xử khuy thị

Hán Việt: đáo xử khuy thị

Tổng quan

/snooper/, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) chõ mõm (vào việc người khác), đi mò, rình mò, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) xoáy, ăn cắp

Cấu tạo: (đáo) + (xử) + (khuy) + (thị)

Nghĩa

Việt

  • Cihui /snooper/, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) chõ mõm (vào việc người khác), đi mò, rình mò, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) xoáy, ăn cắp