到貨驗收 dào huò yàn shōu · đáo hóa nghiệm thu Hán Việt: đáo hóa nghiệm thu · Pinyin: dào huò yàn shōu Tổng quan Cấu tạo: 到 (đáo) + 貨 (hóa) + 驗 (nghiệm) + 收 (thu)Pinyindào huò yàn shōuHán Việtđáo hóa nghiệm thuCấu tạo到 + 貨 + 驗 + 收 · đáo + hóa + nghiệm + thu nghĩa thành phần: đáo + hóa + nghiệm + thu