到貨驗收

dào huò yàn shōu đáo hóa nghiệm thu

Hán Việt: đáo hóa nghiệm thu · Pinyin: dào huò yàn shōu

Tổng quan

Cấu tạo: (đáo) + (hóa) + (nghiệm) + (thu)