到貨日期 dào huò rì qī · đáo hóa nhật kì Hán Việt: đáo hóa nhật kì · Pinyin: dào huò rì qī Tổng quan Cấu tạo: 到 (đáo) + 貨 (hóa) + 日 (nhật) + 期 (kì)Pinyindào huò rì qīHán Việtđáo hóa nhật kìCấu tạo到 + 貨 + 日 + 期 · đáo + hóa + nhật + kì nghĩa thành phần: đáo + hóa + nhật + kì