到達盡頭 đáo đạt tận đầu Hán Việt: đáo đạt tận đầu Tổng quan Cấu tạo: 到 (đáo) + 達 (đạt) + 盡 (tận) + 頭 (đầu)Hán Việtđáo đạt tận đầuCấu tạo到 + 達 + 盡 + 頭 · đáo + đạt + tận + đầu nghĩa thành phần: đáo + đạt + tận + đầu Nghĩa EngCihui dead-end