到達底線 dào dá dì xiàn · đáo đạt để tuyến Hán Việt: đáo đạt để tuyến · Pinyin: dào dá dì xiàn Tổng quan Cấu tạo: 到 (đáo) + 達 (đạt) + 底 (để) + 線 (tuyến)Pinyindào dá dì xiànHán Việtđáo đạt để tuyếnCấu tạo到 + 達 + 底 + 線 · đáo + đạt + để + tuyến nghĩa thành phần: đáo + đạt + để + tuyến