到達現場 đáo đạt hiện tràng Hán Việt: đáo đạt hiện tràng Tổng quan Cấu tạo: 到 (đáo) + 達 (đạt) + 現 (hiện) + 場 (tràng)Hán Việtđáo đạt hiện tràngCấu tạo到 + 達 + 現 + 場 · đáo + đạt + hiện + tràng nghĩa thành phần: đáo + đạt + hiện + tràng Nghĩa EngCihui arrive at the scene