到達目的地 dào dá mù dì dì · đáo đạt mục đích địa Hán Việt: đáo đạt mục đích địa · Pinyin: dào dá mù dì dì Tổng quan Cấu tạo: 到 (đáo) + 達 (đạt) + 目 (mục) + 的 (đích) + 地 (địa)Pinyindào dá mù dì dìHán Việtđáo đạt mục đích địaCấu tạo到 + 達 + 目 + 的 + 地 · đáo + đạt + mục + đích + địa nghĩa thành phần: đáo + đạt + mục + đích + địa