到醫院見習 đáo y viện kiến tập Hán Việt: đáo y viện kiến tập Tổng quan Cấu tạo: 到 (đáo) + 醫 (y) + 院 (viện) + 見 (kiến) + 習 (tập)Hán Việtđáo y viện kiến tậpCấu tạo到 + 醫 + 院 + 見 + 習 · đáo + y + viện + kiến + tập nghĩa thành phần: đáo + y + viện + kiến + tập Nghĩa EngCihui walk the hospital