制作系统盘

chế tác hệ thống bàn

Hán Việt: chế tác hệ thống bàn

Tổng quan

Cấu tạo: 製 (chế) + 作 (tác) + 系 (hệ) + 統 (thống) + 盤 (bàn)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tạo đĩa hệ thống

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi make system disk

Eng

  • Cihui make system disk

Từ liên quan

Gần nghĩa

制作图案者 · 制作干草的 · 制作复制版 · 制作信封 · 制作方法 · 制作材料 · 制作节目