制其死命 chế kì tử mệnh Hán Việt: chế kì tử mệnh Tổng quan Nắm giữ sự sống chết của người.☸ Cấu tạo: 制 (chế) + 其 (kì) + 死 (tử) + 命 (mệnh)Hán Việtchế kì tử mệnhCấu tạo制 + 其 + 死 + 命 · chế + kì + tử + mệnh nghĩa thành phần: chế + kì + tử + mệnh Nghĩa ViệtCihui Nắm giữ sự sống chết của người.☸