制動力矩 zhì dòng lì jǔ · chế động lực củ Hán Việt: chế động lực củ · Pinyin: zhì dòng lì jǔ Tổng quan Cấu tạo: 制 (chế) + 動 (động) + 力 (lực) + 矩 (củ)Pinyinzhì dòng lì jǔHán Việtchế động lực củCấu tạo制 + 動 + 力 + 矩 · chế + động + lực + củ nghĩa thành phần: chế + động + lực + củ