制動幅射 chế động phúc xạ Hán Việt: chế động phúc xạ Tổng quan Cấu tạo: 制 (chế) + 動 (động) + 幅 (phúc) + 射 (xạ)Hán Việtchế động phúc xạCấu tạo制 + 動 + 幅 + 射 · chế + động + phúc + xạ nghĩa thành phần: chế + động + phúc + xạ Nghĩa EngCihui bremsstrahl