制動火箭 chế động hỏa tiến Hán Việt: chế động hỏa tiến Tổng quan Cấu tạo: 制 (chế) + 動 (động) + 火 (hỏa) + 箭 (tiến)Hán Việtchế động hỏa tiếnCấu tạo制 + 動 + 火 + 箭 · chế + động + hỏa + tiến nghĩa thành phần: chế + động + hỏa + tiến Nghĩa EngCihui 制動火箭 hìdòng huǒjiàn n. retro-rocket M:⁴méi