制動狀態 zhì dòng zhuàng tài · chế động trạng thái Hán Việt: chế động trạng thái · Pinyin: zhì dòng zhuàng tài Tổng quan Cấu tạo: 制 (chế) + 動 (động) + 狀 (trạng) + 態 (thái)Pinyinzhì dòng zhuàng tàiHán Việtchế động trạng tháiCấu tạo制 + 動 + 狀 + 態 · chế + động + trạng + thái nghĩa thành phần: chế + động + trạng + thái