制動順序 chế động thuận tự Hán Việt: chế động thuận tự Tổng quan Cấu tạo: 制 (chế) + 動 (động) + 順 (thuận) + 序 (tự)Hán Việtchế động thuận tựCấu tạo制 + 動 + 順 + 序 · chế + động + thuận + tự nghĩa thành phần: chế + động + thuận + tự Nghĩa EngCihui retrosequence