制動推力 chế động thôi lực Hán Việt: chế động thôi lực Tổng quan Cấu tạo: 制 (chế) + 動 (động) + 推 (thôi) + 力 (lực)Hán Việtchế động thôi lựcCấu tạo制 + 動 + 推 + 力 · chế + động + thôi + lực nghĩa thành phần: chế + động + thôi + lực Nghĩa EngCihui retrothrust