制動發動機

chế động phát động ki

Hán Việt: chế động phát động ki

Tổng quan

hệ thống tên lửa đẩy lùi (trên máy bay)

Cấu tạo: (chế) + (động) + (phát) + (động) + (ki)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hệ thống tên lửa đẩy lùi (trên máy bay)